擊搏挽裂
kích bác vãn liệt
Hán Việt: kích bác vãn liệt · Pinyin: jī bó wǎn liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 攻打撕裂。形容争斗激烈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.攻打撕裂。形容争斗激烈。
Hán Việt: kích bác vãn liệt · Pinyin: jī bó wǎn liè