擊楫中流

jī jí zhōng liú kích tiếp trung lưu

Hán Việt: kích tiếp trung lưu · Pinyin: jī jí zhōng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (tiếp) + (trung) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻立志奋发图强。

Eng

  • Cihui 擊楫中流 ījízhōngliú f.e. vow to annihilate the rebels