擊轂摩肩

jī gǔ mó jiān kích cốc ma kiên

Hán Việt: kích cốc ma kiên · Pinyin: jī gǔ mó jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (cốc) + (ma) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容车马众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容车马众多。语出《战国策.齐策一》"临淄之涂﹐车毂击﹐人肩摩。"