擊石彈絲

jī rǎng gǔ fù kích thạch đạn ti

Hán Việt: kích thạch đạn ti · Pinyin: jī rǎng gǔ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (thạch) + (đạn) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击壤:古代的一种投掷游戏;鼓腹:鼓起肚子,意即饱食。形容天下太平,百姓安居乐业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奏乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 指奏乐。