擊缺唾壺

jī quē tuò hú kích khuyết thóa hồ

Hán Việt: kích khuyết thóa hồ · Pinyin: jī quē tuò hú

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (khuyết) + (thóa) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唾壶:古代的痰盂。形容对文学作品的高度赞赏。后也用以形容有志之士的愤慨之情。