擊節變動 kích tiết biến động Hán Việt: kích tiết biến động Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 節 (tiết) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việtkích tiết biến độngCấu tạo擊 + 節 + 變 + 動 · kích + tiết + biến + động nghĩa thành phần: kích + tiết + biến + động Nghĩa EngCihui 擊節變動 ījié biàndòng n. seasonal variation