击节变动 kích tiết biến động Hán Việt: kích tiết biến động Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 節 (tiết) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việtkích tiết biến độngTừ loạidanhCấu tạo擊 + 節 + 變 + 動 · kích + tiết + biến + động nghĩa thành phần: kích + tiết + biến + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến động mùaBiên soạn seasonal variationEngCihui 擊節變動 ījié biàndòng n. seasonal variation Từ liên quan Gần nghĩa击节称赏 · 变动小的 · 变动性 · 变动的 · 擊節錄 · 击节叹赏 · 变动不居 · 击节称叹