击节称叹
kích tiết xưng thán
Hán Việt: kích tiết xưng thán · Pinyin: jī jié chēng tàn
Tổng quan
节:节拍; 击节:打拍子; 叹:赞叹。指打着拍子欣赏诗文或艺术作品。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节:节拍; 击节:打拍子; 叹:赞叹。指打着拍子欣赏诗文或艺术作品。
Hán Việt: kích tiết xưng thán · Pinyin: jī jié chēng tàn
节:节拍; 击节:打拍子; 叹:赞叹。指打着拍子欣赏诗文或艺术作品。