击败某人

kích bại mỗ nhân

Hán Việt: kích bại mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 擊 (kích) + 敗 (bại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give sb. the worst of it

Eng

  • Cihui give sb. the worst of it

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许