擊鐘鼎食

jī zhōng dǐng shí kích chung đỉnh thực

Hán Việt: kích chung đỉnh thực · Pinyin: jī zhōng dǐng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (chung) + (đỉnh) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打钟列鼎而食。形容贵族或富人生活奢华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打钟列鼎而食。形容贵族或富人生活奢华。