函幽育明

hán yōu yù míng hàm u dục minh

Hán Việt: hàm u dục minh · Pinyin: hán yōu yù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (u) + (dục) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容珠宝光泽闪烁耀眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容珠宝光泽闪烁耀眼。