函数分类 hàm sổ phân loại Hán Việt: hàm sổ phân loại Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việthàm sổ phân loạiTừ loạidanhCấu tạo函 + 數 + 分 + 類 · hàm + sổ + phân + loại nghĩa thành phần: hàm + sổ + phân + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân loại hàm sốMainlandKaggle Zh-Vi Function CategoryEngCihui Function Category Từ liên quan Gần nghĩa分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 函数尺 · 函数的 · 分类器