函數圖形 hán shù tú xíng · hàm sổ đồ hình Hán Việt: hàm sổ đồ hình · Pinyin: hán shù tú xíng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Pinyinhán shù tú xíngHán Việthàm sổ đồ hìnhCấu tạo函 + 數 + 圖 + 形 · hàm + sổ + đồ + hình nghĩa thành phần: hàm + sổ + đồ + hình