函數式編程 hán shù shì biān chéng · hàm sổ thức biên trình Hán Việt: hàm sổ thức biên trình · Pinyin: hán shù shì biān chéng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 式 (thức) + 編 (biên) + 程 (trình)Pinyinhán shù shì biān chéngHán Việthàm sổ thức biên trìnhCấu tạo函 + 數 + 式 + 編 + 程 · hàm + sổ + thức + biên + trình nghĩa thành phần: hàm + sổ + thức + biên + trình