函數調用 hán shù diào yòng · hàm sổ điều dụng Hán Việt: hàm sổ điều dụng · Pinyin: hán shù diào yòng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 調 (điều) + 用 (dụng)Pinyinhán shù diào yòngHán Việthàm sổ điều dụngCấu tạo函 + 數 + 調 + 用 · hàm + sổ + điều + dụng nghĩa thành phần: hàm + sổ + điều + dụng