函数调用 hán shù diào yòng·hàm sổ điều dụng Hán Việt: hàm sổ điều dụng · Pinyin: hán shù diào yòng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 調 (điều) + 用 (dụng)Pinyinhán shù diào yòngHán Việthàm sổ điều dụngTừ loạidanhCấu tạo函 + 數 + 調 + 用 · hàm + sổ + điều + dụng nghĩa thành phần: hàm + sổ + điều + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gọi hàmĐứcHandedict Funktionsaufruf (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa函数尺 · 函数的 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导 · 函数图形 · 函数极限 · 函数理论