函數轉換 hán shù zhuǎn huàn · hàm sổ chuyển hoán Hán Việt: hàm sổ chuyển hoán · Pinyin: hán shù zhuǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Pinyinhán shù zhuǎn huànHán Việthàm sổ chuyển hoánCấu tạo函 + 數 + 轉 + 換 · hàm + sổ + chuyển + hoán nghĩa thành phần: hàm + sổ + chuyển + hoán