函數极限

hán shù jí xiànhàm sổ cực hạn

Hán Việt: hàm sổ cực hạn · Pinyin: hán shù jí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 极 (cực) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạn hàm

Đức

  • Handedict Grenzwert (einer Funktion) (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极限球面 · 極限運動 · 函数尺 · 函数的 · 極限化 · 极限圆 · 极限的 · 函数关系