函數极限 hán shù jí xiàn · hàm sổ cực hạn Hán Việt: hàm sổ cực hạn · Pinyin: hán shù jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 极 (cực) + 限 (hạn)Pinyinhán shù jí xiànHán Việthàm sổ cực hạnCấu tạo函 + 數 + 极 + 限 · hàm + sổ + cực + hạn nghĩa thành phần: hàm + sổ + cực + hạn