函數關係 hàm sổ quan hệ Hán Việt: hàm sổ quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthàm sổ quan hệCấu tạo函 + 數 + 關 + 係 · hàm + sổ + quan + hệ nghĩa thành phần: hàm + sổ + quan + hệ Nghĩa EngCihui 函數關係 ánshǔ guānxi n. <math.> functional relationship