函電交馳

hán diàn jiāo chí hàm điện giao trì

Hán Việt: hàm điện giao trì · Pinyin: hán diàn jiāo chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (điện) + (giao) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 函:信件;电:电报;交:交错。信件和电报来来往往,数量特别多。