函蓋包荒

hán gài bāo huāng hàm cái bao hoang

Hán Việt: hàm cái bao hoang · Pinyin: hán gài bāo huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (cái) + (bao) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言包涵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言包涵。