函矢相攻 hán shǐ xiāng gōng · hàm thỉ tương công Hán Việt: hàm thỉ tương công · Pinyin: hán shǐ xiāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 矢 (thỉ) + 相 (tương) + 攻 (công)Pinyinhán shǐ xiāng gōngHán Việthàm thỉ tương côngCấu tạo函 + 矢 + 相 + 攻 · hàm + thỉ + tương + công nghĩa thành phần: hàm + thỉ + tương + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自相矛盾。