函蓋乾坤 hán gài qián kūn · hàm cái kiền khôn Hán Việt: hàm cái kiền khôn · Pinyin: hán gài qián kūn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 蓋 (cái) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn)Pinyinhán gài qián kūnHán Việthàm cái kiền khônCấu tạo函 + 蓋 + 乾 + 坤 · hàm + cái + kiền + khôn nghĩa thành phần: hàm + cái + kiền + khôn