函蓋充周 hán gài chōng zhōu · hàm cái sung chu Hán Việt: hàm cái sung chu · Pinyin: hán gài chōng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 蓋 (cái) + 充 (sung) + 周 (chu)Pinyinhán gài chōng zhōuHán Việthàm cái sung chuCấu tạo函 + 蓋 + 充 + 周 · hàm + cái + sung + chu nghĩa thành phần: hàm + cái + sung + chu