函蓋包荒 hán gài bāo huāng · hàm cái bao hoang Hán Việt: hàm cái bao hoang · Pinyin: hán gài bāo huāng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 蓋 (cái) + 包 (bao) + 荒 (hoang)Pinyinhán gài bāo huāngHán Việthàm cái bao hoangCấu tạo函 + 蓋 + 包 + 荒 · hàm + cái + bao + hoang nghĩa thành phần: hàm + cái + bao + hoang