鑿四方眼

tạc tứ phương nhãn

Hán Việt: tạc tứ phương nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (tứ) + (phương) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑿四方眼 áo sìfāngyǎn v.o. <coll.> chisel square holes ◆id. make unreasonable demands for answers