鑿圓枘方

záo yuán ruì fāng tạc viên nhuế phương

Hán Việt: tạc viên nhuế phương · Pinyin: záo yuán ruì fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (viên) + (nhuế) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不调协,扞格不入。同“方枘圆凿”。

Eng

  • Cihui 鑿圓枘方 áoyuánruìfāng id. a square peg in a round hole; incompatible