鑿壞以遁

záo pī yǐ dùn tạc hoại dĩ độn

Hán Việt: tạc hoại dĩ độn · Pinyin: záo pī yǐ dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (hoại) + (dĩ) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居不仕。语本《淮南子.齐俗训》﹕"颜阖﹐鲁君欲相之而不肯﹐使人以币先焉﹐凿培而遁之。"