鑿壞而遁
tạc hoại nhi độn
Hán Việt: tạc hoại nhi độn · Pinyin: záo pī ér dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坏:没有烧过的砖瓦、陶器等。遁:逃避。谓隐居不仕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"凿坏以遁"。
- Tân Hoa Tự Điển 坏没有烧过的砖瓦、陶器等。遁逃避。谓隐居不仕。
Hán Việt: tạc hoại nhi độn · Pinyin: záo pī ér dùn