鑿坯而遁

záo pī ér dùn tạc bôi nhi độn

Hán Việt: tạc bôi nhi độn · Pinyin: záo pī ér dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (bôi) + (nhi) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居不仕。同“凿坏以遁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"凿坏以遁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居不仕。同凿坏以遁”。