鑿壁借光

záo bì jiè guāng tạc bích tá quang

Hán Việt: tạc bích tá quang · Pinyin: záo bì jiè guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (bích) + (tá) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凿:挖。在墙上凿一小孔,借邻居的灯光读书。形容家贫刻苦读书。