鑿壁懸梁 záo bì xuán liáng · tạc bích huyền lương Hán Việt: tạc bích huyền lương · Pinyin: záo bì xuán liáng Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 壁 (bích) + 懸 (huyền) + 梁 (lương)Pinyinzáo bì xuán liángHán Việttạc bích huyền lươngCấu tạo鑿 + 壁 + 懸 + 梁 · tạc + bích + huyền + lương nghĩa thành phần: tạc + bích + huyền + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容刻苦读书。