鑿山劈嶺 tạc san phách lĩnh Hán Việt: tạc san phách lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 山 (san) + 劈 (phách) + 嶺 (lĩnh)Hán Việttạc san phách lĩnhCấu tạo鑿 + 山 + 劈 + 嶺 · tạc + san + phách + lĩnh nghĩa thành phần: tạc + san + phách + lĩnh Nghĩa EngCihui 鑿山劈嶺 áoshānpīlǐng f.e. tunnel through mountains and cut across ridges