鑿山造渠

tạc san tạo cừ

Hán Việt: tạc san tạo cừ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (san) + (tạo) + (cừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑿山造渠 áoshānzàoqú f.e. cut through mountains to build channels