鑿死理兒 tạc tử lí nhi Hán Việt: tạc tử lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 死 (tử) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việttạc tử lí nhiCấu tạo鑿 + 死 + 理 + 兒 · tạc + tử + lí + nhi nghĩa thành phần: tạc + tử + lí + nhi Nghĩa EngCihui 鑿死理兒 áo sǐlǐr v.o. <coll.> obstinate/stubborn