鑿石索玉

záo shí suǒ yù tạc thạch tác ngọc

Hán Việt: tạc thạch tác ngọc · Pinyin: záo shí suǒ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (thạch) + (tác) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凿:打孔;索:求。为了找到玉而凿石头。比喻只顾眼前利益而忽视长远利益。