鑿空指鹿 záo kōng zhǐ lù · tạc không chỉ lộc Hán Việt: tạc không chỉ lộc · Pinyin: záo kōng zhǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 空 (không) + 指 (chỉ) + 鹿 (lộc)Pinyinzáo kōng zhǐ lùHán Việttạc không chỉ lộcCấu tạo鑿 + 空 + 指 + 鹿 · tạc + không + chỉ + lộc nghĩa thành phần: tạc + không + chỉ + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凭空有意颠倒黑白,混淆是非。