鑿險縋幽

záo xiǎn zhuì yōu tạc hiểm trúy u

Hán Việt: tạc hiểm trúy u · Pinyin: záo xiǎn zhuì yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (hiểm) + (trúy) + (u)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻追求峻险幽奇的艺术境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻追求峻险幽奇的艺术境界。