鑿隧入井

záo suì rù jǐng tạc toại nhập tỉnh

Hán Việt: tạc toại nhập tỉnh · Pinyin: záo suì rù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (toại) + (nhập) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻费力多而收效少。