鑿飲耕食 záo yǐn gēng shí · tạc ẩm canh thực Hán Việt: tạc ẩm canh thực · Pinyin: záo yǐn gēng shí Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 飲 (ẩm) + 耕 (canh) + 食 (thực)Pinyinzáo yǐn gēng shíHán Việttạc ẩm canh thựcCấu tạo鑿 + 飲 + 耕 + 食 · tạc + ẩm + canh + thực nghĩa thành phần: tạc + ẩm + canh + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指百姓乐业,天下太平。