鑿齒磨牙

záo chǐ mó yá tạc xỉ ma nha

Hán Việt: tạc xỉ ma nha · Pinyin: záo chǐ mó yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (xỉ) + (ma) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容凶猛残暴; 指施行残暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容凶猛残暴。 2.指施行残暴。