刀不出鞘

đao bất xuất sao

Hán Việt: đao bất xuất sao

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (bất) + (xuất) + (sao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刀不出鞘 āobùchūqiào f.e. no need to draw swords