刀俎餘生 dāo zǔ yú shēng · đao trở dư sanh Hán Việt: đao trở dư sanh · Pinyin: dāo zǔ yú shēng Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 俎 (trở) + 餘 (dư) + 生 (sanh)Pinyindāo zǔ yú shēngHán Việtđao trở dư sanhCấu tạo刀 + 俎 + 餘 + 生 · đao + trở + dư + sanh nghĩa thành phần: đao + trở + dư + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虎口余生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虎口余生。