刀兵之災 đao binh chi tai Hán Việt: đao binh chi tai Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 兵 (binh) + 之 (chi) + 災 (tai)Hán Việtđao binh chi taiCấu tạo刀 + 兵 + 之 + 災 · đao + binh + chi + tai nghĩa thành phần: đao + binh + chi + tai Nghĩa EngCihui 刀兵之災 āobīngzhīzāi n. calamities of war; war