刀兵再起 đao binh tái khởi Hán Việt: đao binh tái khởi Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 兵 (binh) + 再 (tái) + 起 (khởi)Hán Việtđao binh tái khởiCấu tạo刀 + 兵 + 再 + 起 · đao + binh + tái + khởi nghĩa thành phần: đao + binh + tái + khởi Nghĩa EngCihui 刀兵再起 āobīngzàiqǐ f.e. renewal of armed conflict