刀具安装 đao cụ an trang Hán Việt: đao cụ an trang Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 具 (cụ) + 安 (an) + 裝 (trang)Hán Việtđao cụ an trangTừ loạidanhCấu tạo刀 + 具 + 安 + 裝 · đao + cụ + an + trang nghĩa thành phần: đao + cụ + an + trang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lắp daoMainlandKaggle Zh-Vi toolsettingEngCihui toolsetting Từ liên quan Gần nghĩa安装保险 · 安装启用 · 安装能力 · 安裝機器 · 安装包 · 安装者 · 刀具夹紧 · 刀具锻工