刀口舔血

đao khẩu thiểm huyết

Hán Việt: đao khẩu thiểm huyết

Tổng quan

Cấu tạo: 刀 (đao) + 口 (khẩu) + 舔 (thiểm) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống nguy hiểm
  • Biên soạn v.p. live a dangerous/violent life

Eng

  • Cihui 刀口舔血 āokǒutiǎnxuè v.p. live a dangerous/violent life
  • Tần suất từ v.p. live a dangerous/violent life

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀口锐利 · 刀口锐利的