刀口舔血

đao khẩu thiểm huyết

Hán Việt: đao khẩu thiểm huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (khẩu) + (thiểm) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刀口舔血 āokǒutiǎnxuè v.p. live a dangerous/violent life