刀口銳利
đao khẩu duệ lợi
Hán Việt: đao khẩu duệ lợi · Pinyin: dāo kǒu ruì lì
Tổng quan
cáu kỉnh, cáu gắt, bực dọc sự cáu kỉnh, sự bực dọc
Nghĩa
Việt
- Cihui cáu kỉnh, cáu gắt, bực dọc sự cáu kỉnh, sự bực dọc
Hán Việt: đao khẩu duệ lợi · Pinyin: dāo kǒu ruì lì
cáu kỉnh, cáu gắt, bực dọc sự cáu kỉnh, sự bực dọc