刀頭燕尾

dāo tóu yàn wěi đao đầu yến vĩ

Hán Việt: đao đầu yến vĩ · Pinyin: dāo tóu yàn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (đầu) + (yến) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻笔锋刚劲有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻笔锋劲利。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻笔锋劲利。