刀頭舔蜜

dāo tóu tiǎn mì đao đầu thiểm mật

Hán Việt: đao đầu thiểm mật · Pinyin: dāo tóu tiǎn mì

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (đầu) + (thiểm) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舔:用舌头接触东西或取东西。比喻利少害多。也指贪财好色,不顾性命。
  • Tân Hoa Tự Điển 舔用舌头接触东西或取东西。比喻利少害多。也指贪财好色,不顾性命。