刀山劍林

dāo shān jiàn lín đao san kiếm lâm

Hán Việt: đao san kiếm lâm · Pinyin: dāo shān jiàn lín

Tổng quan

núi dao rừng kiếm: nơi vô cùng nguy hiểm

Cấu tạo: (đao) + (san) + (kiếm) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi dao rừng kiếm: nơi vô cùng nguy hiểm
  • Cihui núi dao rừng kiếm; nơi vô cùng nguy hiểm。比喻險惡的境地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻非常危險的地方。如:「為了顧全大局,明知是刀山劍林,也得去闖一闖。」