刀山血海

dāo shān xuè hǎi đao san huyết hải

Hán Việt: đao san huyết hải · Pinyin: dāo shān xuè hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (san) + (huyết) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极其危险和艰难的地方。